Thị trường phân bón bước vào những tháng cuối năm 2026 trong trạng thái tương đối đặc biệt: giá trên thị trường quốc tế vẫn chịu áp lực từ địa chính trị, năng lượng và vận tải, trong khi sức mua tại nhiều thị trường nông nghiệp, trong đó có Việt Nam, đang có dấu hiệu suy yếu. Sự vận động trái chiều giữa chi phí đầu vào cao và khả năng hấp thụ giảm khiến triển vọng thị trường không còn đơn thuần là câu chuyện tăng hay giảm giá, mà ngày càng phụ thuộc vào sức mua thực tế, khả năng bảo đảm nguồn cung, tốc độ luân chuyển hàng hóa và năng lực quản trị dòng tiền của doanh nghiệp.

I. THỊ TRƯỜNG PHÂN BÓN QUỐC TẾ
Thị trường phân bón thế giới trong năm 2026 tiếp tục chịu ảnh hưởng mạnh từ xung đột tại Trung Đông và chiến sự Nga – Ukraine. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến nguồn cung khí tự nhiên, ammonia, urea, lưu huỳnh và kali, đồng thời làm tăng chi phí vận tải, bảo hiểm hàng hải và thanh toán quốc tế.
Khác với cuộc khủng hoảng năm 2022, thị trường hiện nay chưa rơi vào tình trạng thiếu hụt phân bón trên diện rộng, nhưng mức độ chắc chắn của chuỗi cung ứng đã suy giảm. Hàng hóa có thể vẫn được sản xuất, song thời gian giao hàng, khả năng bố trí tàu và chi phí logistics trở nên khó dự báo hơn. Đây là nguyên nhân khiến giá phân bón tiếp tục duy trì một mức “phần bù rủi ro” và có thể phản ứng nhanh trước các diễn biến địa chính trị.
Trong nhóm phân đạm, urea vẫn là mặt hàng nhạy cảm nhất. Trung Đông vừa là khu vực sản xuất và xuất khẩu urea, ammonia quan trọng, vừa có nguồn khí tự nhiên với chi phí cạnh tranh. Vì vậy, bất kỳ sự gián đoạn nào tại eo biển Hormuz hoặc Biển Đỏ đều có thể đồng thời tác động đến nguồn hàng, giá năng lượng, cước vận chuyển và chi phí bảo hiểm.
Nhu cầu nhập khẩu từ Ấn Độ, Brazil và các nước châu Á tiếp tục tạo nền hỗ trợ cho thị trường, trong khi chính sách xuất khẩu của Trung Quốc vẫn là biến số quan trọng. Giá urea có thể xuất hiện những đợt điều chỉnh sau các phiên đấu thầu lớn hoặc khi nguồn cung tạm thời được cải thiện, nhưng khả năng hình thành xu hướng giảm sâu và bền vững vẫn hạn chế nếu tình hình Trung Đông chưa ổn định.
Đối với DAP, MAP, SSP và GSSP rủi ro không chỉ đến từ nguồn cung thành phẩm mà còn từ toàn bộ chuỗi nguyên liệu gồm ammonia, lưu huỳnh, axit sulfuric, quặng phosphate và axit phosphoric. Nguồn nguyên liệu từ Trung Đông gặp khó khăn, cùng với việc Trung Quốc kiểm soát xuất khẩu một số sản phẩm, khiến chi phí sản xuất phân lân tiếp tục ở mức cao. Vì vậy, giá DAP và MAP, SSP, và GSSP được dự báo khó giảm mạnh, ngay cả khi nhu cầu không tăng đột biến.
SA, hay ammonium sulfate, có nguồn cung tương đối ổn định hơn do một phần lớn sản lượng là sản phẩm phụ của ngành caprolactam, luyện cốc và hóa chất. Nguồn hàng từ Trung Quốc góp phần duy trì sự cân bằng của thị trường. Tuy nhiên, giá SA vẫn được hỗ trợ bởi chi phí vận tải và nhu cầu bổ sung đồng thời đạm và lưu huỳnh trong nông nghiệp. So với urea và DAP/MAP, SSP/GSSP, SA được dự báo có biên độ biến động thấp hơn trong những tháng cuối năm.
Kali, chủ yếu là MOP, hiện là mặt hàng có nền tảng cung cầu ổn định nhất trong nhóm phân bón vô cơ. Sau nhiều năm chịu ảnh hưởng từ chiến sự Nga – Ukraine và các biện pháp trừng phạt, dòng chảy thương mại kali đã được tái cấu trúc. Nguồn cung từ Canada, Nga và Belarus vẫn được duy trì thông qua các thị trường và tuyến vận chuyển thay thế. Do ít phụ thuộc trực tiếp vào khí tự nhiên và Trung Đông, giá kali nhiều khả năng đi ngang hoặc tăng nhẹ, khó xuất hiện mức tăng đột biến như urea.
Nhìn chung, kịch bản có xác suất cao nhất đối với thị trường quốc tế trong những tháng cuối năm 2026 là giá phân bón tiếp tục duy trì ở mức cao và biến động theo diễn biến địa chính trị. Urea nhiều khả năng vẫn là mặt hàng dẫn dắt xu hướng; DAP, MAP, SSP và GSSP được hỗ trợ bởi chi phí nguyên liệu; SA tương đối ổn định; còn kali duy trì trạng thái cân bằng hơn.

II. THỊ TRƯỜNG PHÂN BÓN VIỆT NAM
Nếu thị trường quốc tế chịu tác động chủ yếu từ nguồn cung và chi phí thì thị trường Việt Nam trong những tháng cuối năm 2026 lại chịu áp lực lớn hơn từ phía cầu.
Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và phát triển hạ tầng tại nhiều địa phương đang làm một phần đất nông nghiệp được chuyển sang phục vụ khu công nghiệp, đô thị, giao thông và các dự án khác. Mặc dù mức độ chuyển đổi không đồng đều giữa các vùng, đây là xu hướng dài hạn làm thu hẹp diện tích canh tác và ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng phân bón.
Bên cạnh đó, giá phần lớn các loại phân bón, ngoại trừ kali, đã tăng mạnh trong quý II/2026. Trong khi đó, giá nhiều loại nông sản chưa tăng tương ứng, làm chi phí đầu vào tăng nhanh hơn doanh thu và thu hẹp hiệu quả sản xuất của người nông dân.
Trước áp lực này, một bộ phận nông dân đã điều chỉnh cách sử dụng phân bón theo hướng giảm lượng phân hóa học trên mỗi đơn vị diện tích, cắt giảm một số lần bón bổ sung hoặc bón dưới định mức thường dùng. Một số hộ tăng sử dụng phân hữu cơ, phân vi sinh, phụ phẩm nông nghiệp và các giải pháp cải tạo đất nhằm giảm chi phí.
Xu hướng trên không có nghĩa phân hữu cơ và vi sinh có thể thay thế hoàn toàn phân bón hóa học. Đối với nhiều loại cây trồng thâm canh, phân vô cơ vẫn giữ vai trò quan trọng, thậm chí có vai trò quyết định trong việc cung cấp nhanh và đầy đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu. Tuy nhiên, phương thức sử dụng đang chuyển từ mục tiêu tối đa hóa năng suất sang tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và chi phí sản xuất.
Một đặc điểm nổi bật của thị trường trong nước hiện nay là trạng thái “giá cao nhưng thanh khoản thấp”. Giá nhiều loại phân bón vẫn neo ở mức cao do giá thành cao, chịu ảnh hưởng từ giá thế giới, tỷ giá, cước vận tải và chi phí tài chính, nhưng lượng giao dịch không tương xứng.
Người nông dân có xu hướng chỉ mua đủ cho từng lần bón và tiếp tục kỳ vọng giá sẽ giảm. Các đại lý hạn chế tăng tồn kho do lo ngại hàng bán chậm và rủi ro giá đảo chiều. Doanh nghiệp nhập khẩu, phân phối cũng thận trọng hơn trong việc ký hợp đồng khối lượng lớn khi nhu cầu của các vụ sản xuất tiếp theo chưa thực sự rõ ràng.
Thị trường vì vậy đang chuyển từ trạng thái lo ngại thiếu hàng sang trạng thái thiếu lực mua. Giá trong nước khó giảm nhanh vì giá vốn và chi phí nhập khẩu vẫn cao, nhưng khả năng tăng giá bán cũng bị giới hạn bởi sức mua yếu và khả năng chi trả của người nông dân. Sự giằng co này có thể khiến mặt bằng giá duy trì ở mức cao trong thời gian dài, trong khi vòng quay hàng hóa chậm và áp lực vốn lưu động gia tăng.
Trong những tháng còn lại của năm 2026, giá phân bón hóa học tại Việt Nam nhiều khả năng tiếp tục đứng ở mức cao, nhưng tổng lượng tiêu thụ có thể giảm so với kỳ vọng đầu năm và thấp hơn cùng kỳ tại một số khu vực. Mức giảm sẽ khác nhau giữa các nhóm cây trồng và vùng sản xuất.
Những vùng trồng cây công nghiệp, cây ăn quả hoặc sản xuất hàng hóa có giá trị cao có thể duy trì nhu cầu tốt hơn. Ngược lại, các khu vực có giá nông sản thấp, quy mô sản xuất nhỏ hoặc khả năng tiếp cận vốn hạn chế sẽ có xu hướng tiết giảm lượng phân bón mạnh hơn.
Urea và các dòng NPK thông dụng có thể chịu áp lực rõ nhất do đây là các mặt hàng có khối lượng sử dụng lớn và dễ được người nông dân điều chỉnh theo từng đợt bón. DAP, MAP, SSP vẫn cần thiết đối với nhiều loại cây trồng, nhưng giá cao có thể khiến người sử dụng giảm lượng bón lót hoặc chuyển sang các công thức NPK khác. SA có cơ hội duy trì nhu cầu tại những vùng cần bổ sung đồng thời đạm và lưu huỳnh, trong khi kali có thể giữ mức tiêu thụ ổn định hơn do giá không tăng mạnh như các nhóm sản phẩm còn lại.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu và phân phối phân bón, rủi ro lớn trong giai đoạn này không chỉ là mua hàng ở mức giá cao mà còn là khả năng tiêu thụ chậm. Việc dự trữ khối lượng lớn với kỳ vọng giá tiếp tục tăng có thể tạo áp lực lên dòng tiền, chi phí lãi vay và kho bãi. Ngược lại, duy trì tồn kho quá thấp cũng có thể khiến doanh nghiệp mất cơ hội khi thị trường quốc tế xuất hiện một đợt tăng giá mới hoặc nguồn cung bị gián đoạn.
Chiến lược phù hợp là chia kế hoạch mua hàng thành nhiều giai đoạn, gắn khối lượng nhập khẩu với nhu cầu thực tế của từng vùng và từng mùa vụ. Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt tồn kho, công nợ và thời gian luân chuyển hàng hóa; đồng thời phát triển các sản phẩm giúp người nông dân nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng như NPK chuyên dùng, phân bổ sung trung vi lượng, phân hữu cơ khoáng và phân vi sinh.

III. ĐÁNH GIÁ VÀ NHẬN ĐỊNH
Với thực trạng và phân tích trên, rủi ro lớn nhất của thị trường phân bón thế giới hiện nay không còn chỉ là thiếu nguồn cung, mà là sự thiếu chắc chắn của chuỗi cung ứng. Giá có thể không tăng liên tục, nhưng khó giảm sâu khi địa chính trị, năng lượng và logistics vẫn còn nhiều bất định.
Tại Việt Nam, khả năng hấp thụ của thị trường đang suy yếu. Giá quốc tế cao tạo ra một mức sàn đối với hàng nhập khẩu và nguyên liệu sản xuất, trong khi hiệu quả kinh tế của người nông dân lại tạo ra giới hạn đối với giá bán trong nước. Khoảng cách giữa giá vốn và mức giá thị trường có thể chấp nhận ngày càng thu hẹp, làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp và khiến thanh khoản tiếp tục ở mức thấp.
Kịch bản có xác suất cao nhất từ nay đến cuối năm 2026 là giá phân bón hóa học tại Việt Nam vẫn duy trì ở mức cao nhưng lượng sử dụng giảm đáng kể tại một số phân khúc và vùng canh tác. Nhu cầu sẽ không mất đi hoàn toàn mà chuyển từ mua dự trữ sang mua sát thời điểm sử dụng, từ bón theo tập quán sang bón theo khả năng tài chính và từ ưu tiên năng suất sang ưu tiên hiệu quả kinh tế.
Trong bối cảnh đó, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp không còn được quyết định chủ yếu bởi sản lượng bán ra mà bởi khả năng dự báo nhu cầu, kiểm soát tồn kho, quản trị dòng tiền, bảo đảm nguồn hàng và xây dựng danh mục sản phẩm phù hợp với xu hướng sử dụng phân bón tiết kiệm, cân đối và bền vững.
KẾT LUẬN
Thị trường phân bón những tháng cuối năm 2026 được dự báo tiếp tục vận động trong sự đối lập giữa giá quốc tế cao và sức mua trong nước suy yếu. Trên thị trường thế giới, xung đột Trung Đông, chiến sự Nga – Ukraine, chi phí năng lượng và vận tải tiếp tục duy trì phần bù rủi ro trong giá. Tại Việt Nam, diện tích canh tác có xu hướng thu hẹp tại một số khu vực, giá nông sản chưa theo kịp chi phí đầu vào và người nông dân đang ngày càng tiết giảm lượng phân bón sử dụng.
Trạng thái chủ đạo của thị trường trong phần còn lại của năm nhiều khả năng là giá cao, giao dịch thận trọng và vòng quay hàng hóa chậm. Doanh nghiệp phân bón nói chung, Apromaco nói riêng cần chuyển trọng tâm từ mục tiêu tăng trưởng sản lượng sang quản trị tồn kho, dòng tiền và hiệu quả kinh doanh; đồng thời phát triển các giải pháp dinh dưỡng giúp người nông dân giảm chi phí nhưng vẫn duy trì năng suất và chất lượng nông sản./.
Nguyễn Thiên Lương
-
APROMACO CÔNG BỐ THÔNG TIN VỀ TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH
Công ty Cổ phần Vật tư Nông sản công gửi nội dung công bố thông tin định kỳ về tình...
-
APROMACO CÔNG BỐ THÔNG TIN VỀ TÌNH HÌNH THANH TOÁN GỐC, LÃI TRÁI PHIẾU
Công ty Cổ phần Vật tư Nông sản gửi nội dung công bố thông tin về tình hình thanh toán...
-
APROMACO CÔNG BỐ THÔNG TIN VỀ TÌNH HÌNH THỰC HIỆN CÁC CAM KẾT VỚI NGƯỜI SỞ HỮU TRÁI PHIẾU
Công ty Cổ phần Vật tư Nông sản gửi nội dung công bố thông tin định kỳ về tình hình...
-
APROMACO THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ LỄ 02/9/2026
Căn cứ Bộ luật Lao động có hiệu lực thi hành; Căn cứ tình hình sản xuất kinh doanh, Tổng giám...
-
An toàn, vệ sinh lao động không chỉ là yêu cầu bắt buộc trong hoạt động sản xuất, kinh doanh...
-
APROMACO TỔ CHỨC GẶP MẶT CHÚC MỪNG SINH NHẬT PHÓ TỔNG GIÁM ĐỐC ĐỖ ĐỨC HÙNG
Trong không khí thân tình, ấm áp và gắn kết của đại gia đình Apromaco, Công ty Cổ phần Vật...








